TanroDictionary Sổ từ

carted

/kˈɑːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cartđộng từ

Ví dụ

  1. They carted the boxes into the garage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép