Nghĩa tiếng Việt
- Thuật vẽ bản đồ.danh từ
- Cùng nghĩa với cartology: Khoa nghiên cứu bản đồdanh từ
Ví dụ
-
Cartographi helps us understand a region.
-
He studied cartographi in school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép