TanroDictionary Sổ từ

cartridge-box

/ˈkɑːrtrɪdʒˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp đạn, bao đạn.danh từ

Ví dụ

  1. She kept extra shells in the cartridge-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép