TanroDictionary Sổ từ

casas

/ˈkɑsəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của casadanh từ

Ví dụ

  1. The casas were painted bright white.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép