Nghĩa tiếng Việt
- Tùy trường hợp.tính từ
Tiếng Nhật
- 個別こべつriêng lẻ, từng cái một, cá nhân (vd: hướng dẫn riêng)
Ví dụ
-
We will review each application on a case-by-case basis.
-
Government approval is given on a case-by-case basis
Sự chấp nhận của chính phủ tùy theo từng trường hợp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép