TanroDictionary Sổ từ

cased

/keɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của caseđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He cased the window for cracks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép