TanroDictionary Sổ từ

cashiered

/kæʃˈiəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cashierđộng từ

Ví dụ

  1. She was cashiered after many customer complaints.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép