Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với castor sugardanh từ
- Đường kính.danh từ
Ví dụ
-
Add caster-sugar to the tea if you like sweetness.
-
She sprinkled caster-sugar over the cake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép