TanroDictionary Sổ từ

catapulting

/kˈætəpˌʌltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của catapult.động từ

Ví dụ

  1. He was catapulting the ball across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép