Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của catchalldanh từ
Ví dụ
-
The box was a catchalls for tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkæˌtʃɔlz/
The box was a catchalls for tools.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép