TanroDictionary Sổ từ

catchalls

/ˈkæˌtʃɔlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của catchalldanh từ

Ví dụ

  1. The box was a catchalls for tools.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép