Nghĩa tiếng Việt
- Lưu vực (sông).danh từ
Ví dụ
-
Heavy rain filled the catchment-basin quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætʃməntˈbeɪsən/
Heavy rain filled the catchment-basin quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép