Nghĩa tiếng Việt
- Ketchup.danh từ
Ví dụ
-
She added catchup to her fries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈætʃʌp/
She added catchup to her fries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép