Nghĩa tiếng Việt
- Catechin.danh từ
Ví dụ
-
A catechin helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætəˌkɪn/
A catechin helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép