TanroDictionary Sổ từ

catechizer

/ˈkætəˌkɑɪzɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem catechize: Dạy bằng sách giáo lý vấn đápdanh từ

Ví dụ

  1. The entry catechizer points to catechize.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép