TanroDictionary Sổ từ

caterwauled

/ˈkætəwɔːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của caterwaulđộng từ

Ví dụ

  1. The stray cats caterwauled all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép