TanroDictionary Sổ từ

caterwauling

/ˈkætərˌwɑlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caterwaul.động từ

Ví dụ

  1. The cats were caterwauling outside the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép