Nghĩa tiếng Việt
- Cá da trơn.danh từ
Ví dụ
-
He caught a catfish in the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætfɪʃ/
He caught a catfish in the river.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép