TanroDictionary Sổ từ

catfish

/ˈkætfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá da trơn.danh từ

Ví dụ

  1. He caught a catfish in the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép