TanroDictionary Sổ từ

cathay

/kæˈθeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trung Quốc.danh từ

Ví dụ

  1. He spoke about life in cathay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép