TanroDictionary Sổ từ

catheterize

/ˈkæθətəraɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thông cho (ai, cái gì).động từ

Ví dụ

  1. The doctor had to catheterize the patient.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép