TanroDictionary Sổ từ

cationic

/ˌkætˌɑɪˈɑːnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cation: ion dương, cationtính từ

Ví dụ

  1. The entry cationic points to cation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép