Nghĩa tiếng Việt
- Xem cation: ion dương, cationtính từ
Ví dụ
-
The entry cationic points to cation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkætˌɑɪˈɑːnɪk/
The entry cationic points to cation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép