TanroDictionary Sổ từ

catnapped

/ˈkætnæpt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của catnapđộng từ

Ví dụ

  1. She catnapped for twenty minutes after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép