TanroDictionary Sổ từ

catnapping

/ˈkætnæpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của catnap.động từ

Ví dụ

  1. He was catnapping on the sofa before dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép