TanroDictionary Sổ từ

catsuit

/ˈkætsuːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo khoác dài từ cổ tới chân.danh từ

Ví dụ

  1. The catsuit appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép