Nghĩa tiếng Việt
- Ketchup.danh từ
Tiếng Nhật
- ケチャップtương cà, sốt cà chua
Ví dụ
-
She put catsup on her fries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætsəp/
She put catsup on her fries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép