Nghĩa tiếng Việt
- Chuồng trâu bò.danh từ
Ví dụ
-
The cattle-shed was warm and clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkætəlˈʃɛd/
The cattle-shed was warm and clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép