TanroDictionary Sổ từ

cattle-shed

/ˈkætəlˈʃɛd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuồng trâu bò.danh từ

Ví dụ

  1. The cattle-shed was warm and clean.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép