TanroDictionary Sổ từ

cattlemen

/kˈætəlmˌɛn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cattlemandanh từ

Ví dụ

  1. The cattlemen met before sunrise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép