Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cattlemandanh từ
Ví dụ
-
The cattlemen met before sunrise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈætəlmˌɛn/
The cattlemen met before sunrise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép