TanroDictionary Sổ từ

caulking

/kˈɔːkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caulk.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is caulking the window frame.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép