Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caulk.động từ
Tiếng Nhật
- コーキングtrám khe, bơm keo
Ví dụ
-
He is caulking the window frame.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɔːkɪŋ/
He is caulking the window frame.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép