TanroDictionary Sổ từ

causality

/kɔˈzæləti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên nhân.danh từ
  2. Quan hệ nhân quả.danh từ
  3. Thuyết nhân quả.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Scientists still study the causaliti behind the change.

  2. Scientists study the law of causality in physics.

  3. She discussed causaliti during the philosophy lesson.

  4. the law of causality

    luật nhân quả

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép