Nghĩa tiếng Việt
- Nhân quả.danh từ
Tiếng Nhật
- 因果いんがnhân quả
Ví dụ
-
the Law of Cause and Effect
Luật Nhân Quả
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
the Law of Cause and Effect
Luật Nhân Quả
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép