TanroDictionary Sổ từ

causeless

/ˈkɔzləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có lý do, vô cớ.tính từ

Ví dụ

  1. The anger seemed causeless and sudden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép