TanroDictionary Sổ từ

causes

/ˈkɔːzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của causeđộng từ

Ví dụ

  1. That smell causes me to smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép