Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caution.động từ
Tiếng Nhật
- 意見いけんý kiến, quan điểm, nhận xét
Ví dụ
-
Please cautioning the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép