TanroDictionary Sổ từ

cautioning

/kˈɔːʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caution.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please cautioning the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép