Nghĩa tiếng Việt
- Cá viên.danh từ
Ví dụ
-
The cook served cavalla with rice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈvælə/
The cook served cavalla with rice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép