TanroDictionary Sổ từ

cavalla

/kəˈvælə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá viên.danh từ

Ví dụ

  1. The cook served cavalla with rice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép