Nghĩa tiếng Việt
- Thuốc lá bánh.danh từ
Ví dụ
-
He bought cavendish for his pipe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkævənˌdɪʃ/
He bought cavendish for his pipe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép