TanroDictionary Sổ từ

cavendish

/ˈkævənˌdɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc lá bánh.danh từ

Ví dụ

  1. He bought cavendish for his pipe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép