TanroDictionary Sổ từ

cavernicolous

/ˌkævɜːˈnɪkələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ở hang (thú vật).tính từ

Ví dụ

  1. The cavernicolous fish lives in dark underground pools.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép