TanroDictionary Sổ từ

cavilled

/ˈkævld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cavilđộng từ

Ví dụ

  1. He cavilled over the price, though it was fair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép