TanroDictionary Sổ từ

cavorting

/kəvˈɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cavort.động từ

Ví dụ

  1. The children were cavorting in the park.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép