TanroDictionary Sổ từ

cawed

/kˈɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cawđộng từ

Ví dụ

  1. The crow cawed outside my window this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép