Nghĩa tiếng Việt
- Cá sấu (từ Mỹ, nghĩa Mỹ).danh từ
Ví dụ
-
The cayman floated near the bank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈeɪmən/
The cayman floated near the bank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép