TanroDictionary Sổ từ

cays

/kˈeɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của caydanh từ

Ví dụ

  1. The cays are strong and spicy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép