Nghĩa tiếng Việt
- Công ty phát thanh Canada (Canadian Broadcasting Corporation).X
Ví dụ
-
He used cbc in the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsiˌbiˈsi/
He used cbc in the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép