Nghĩa tiếng Việt
- Sự quan thống lĩnh của đế chế Anh (Commander of the British Empire).X
Ví dụ
-
The word cbe was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsiː biː ˈiː/
The word cbe was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép