Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Computer-Based Interlocking.danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation cbi means Confederation of British Industry.
-
The abbreviation cbi means Central Bureau of Investigation.
-
The abbreviation cbi means Confidential Business Information.
-
The abbreviation cbi means Computer-Based Interlocking.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép