Nghĩa tiếng Việt
- Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).X
Ví dụ
-
The word cbs was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsiː biː ˈes/
The word cbs was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép