Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief compliance officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief communications officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief change officer.danh từ
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của chief commercial officer.danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation cco means chief compliance officer.
-
The abbreviation cco means chief communications officer.
-
The abbreviation cco means chief change officer.
-
The abbreviation cco means chief commercial officer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép