Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của celebrate.động từ
Ví dụ
-
We are celebrating her graduation tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈɛləbrˌeɪtɪŋ/
We are celebrating her graduation tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép