TanroDictionary Sổ từ

celebrating

/sˈɛləbrˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của celebrate.động từ

Ví dụ

  1. We are celebrating her graduation tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép