TanroDictionary Sổ từ

cembalo

/ˈtʃɛmbəˌloʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn clavico.danh từ

Ví dụ

  1. He practiced the cembalo for the school concert.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép