Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Cenadanh từ
Ví dụ
-
The cenas were marked on the list.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsiːnəs/
The cenas were marked on the list.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép