TanroDictionary Sổ từ

cenology

/ˌsenəˈlɑːdʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn quần lạc sinh vật.danh từ

Ví dụ

  1. He teaches cenology at the university.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép