TanroDictionary Sổ từ

censorable

/ˈsensəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem censor: Nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ... )tính từ

Ví dụ

  1. The entry censorable points to censor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép