Nghĩa tiếng Việt
- Xem censor: Nhân viên kiểm duyệt (sách báo, phim ảnh, thư từ... )tính từ
Ví dụ
-
The entry censorable points to censor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsensəəbəl/
The entry censorable points to censor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép